Bản dịch của từ 备考 trong tiếng Anh

备考

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备考 (Động từ)

bèi kǎo
01

To provide for reference; to prepare or set up for consultation

供参考

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To prepare for an exam or test

准备考试

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

备考 (Danh từ)

bèi kǎo
01

Appendix; supplementary notes or annotations provided for reference after books, documents, or forms.

书籍、文件、表格后面供参考的附录或附注

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备考

bèi

kǎo

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
考中
考亭
考伐
考信
考具
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép