ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夊夊
Bảng phân tích âm vị 夊
Suī
To walk slowly; to move along leisurely (describes slow, unhurried steps)
绥绥。缓行貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
suī
夊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép