ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夋
Bảng phân tích âm vị 夋
Qūn
To dawdle; the emperor Yao's father
行走舒缓的样子。一说同“逡”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Arrogant; haughty
倨。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép