Bản dịch của từ 夌 trong tiếng Anh
夌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
夌 (Danh từ)
【líng】
01
Personal name — Líng, the name of Emperor Yao's father (a historical/mythical proper name)
尧帝父亲的名字
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stroll; to dawdle; walk about leisurely
磨蹭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
