Bản dịch của từ 复 trong tiếng Anh
复

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
复 (Động từ)
To return; to go back and forth; to repeat (an action of turning/coming back)
转过去或转回来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To reply; to respond; to answer (a message, call, or request)
回答;回报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Revenge; to take vengeance
报复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Restore; recover; return to a previous state
还原
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To repeat; to duplicate; to do again
重复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
复 (Tính từ)
Compound; multiple; composite — not single, involving two or more parts
非单一的;两个或两个以上的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
复 (Trạng từ)
Again; re- (indicating repetition or return of a state)
表示状况的再现,相当于“再”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
复 (Danh từ)
A thick garment; padded or quilted jacket (an inner/lining coat)
有里子的衣服;夹衣
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Fu (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
- Các biến thể:
- 㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,日,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
