Bản dịch của từ 复 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

(Động từ)

01

To return; to go back and forth; to repeat (an action of turning/coming back)

转过去或转回来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To reply; to respond; to answer (a message, call, or request)

回答;回报

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Revenge; to take vengeance

报复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Restore; recover; return to a previous state

还原

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To repeat; to duplicate; to do again

重复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Compound; multiple; composite — not single, involving two or more parts

非单一的;两个或两个以上的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Again; re- (indicating repetition or return of a state)

表示状况的再现,相当于“再”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

A thick garment; padded or quilted jacket (an inner/lining coat)

有里子的衣服;夹衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Fu (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép