Bản dịch của từ 复仇主义 trong tiếng Anh

复仇主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复仇主义 (Danh từ)

fù chóu zhǔ yì
01

Revanchism: a political doctrine/policy of seeking revenge (often by a defeated or humiliated state) with the aim of regaining lost territory or status, sometimes leading to renewed war.

一般指战败的帝国主义国家以报复为借口,妄图再次发动战争的反动思想和政策。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复仇主义

chóu

zhǔ

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép