Bản dịch của từ 复冰 trong tiếng Anh

复冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复冰 (Danh từ)

fù bīng
01

The phenomenon when two ice pieces fuse under pressure: contact area briefly melts (pressure melting), water flows then refreezes, joining them into one piece.

二冰块相接被压时所起的现象。因受压力作用,接触处的冰点降下,故冰化为水,水向外流,压力因而减小,于是残留的水层复结为冰,遂合成一块。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复冰

bīng

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép