Bản dịch của từ 复决权 trong tiếng Anh

复决权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复决权 (Danh từ)

fù jué quán
01

The right to request a review or reconsideration of a legal decision or judgment by appealing or objecting to it.

复决权是指在法律程序中,某一方对已作出的决定或判决提出异议并要求重新审查的权利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复决权

jué

quán

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép