Bản dịch của từ 复句 trong tiếng Anh

复句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复句 (Danh từ)

fù jù
01

A complex sentence composed of two or more clauses that can stand as independent sentences, connected logically and sharing a single sentence-ending element.

语法上指能分成两个或两个以上相当于单句的分段的句子,如:“梅花才落,杏花又开了河不深,可是水太冷”、“明天不下雨,我们上西山去”这三个复句各包两个分句同一复句里的分句。同一复句里的分句,说的是有关系的事。一个复句只有一个句终语词,不同于连续的几个单句

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复句

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép