Bản dịch của từ 复听 trong tiếng Anh

复听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复听 (Động từ)

fù tīng
01

A hearing disorder where the same sound is perceived twice, or the repetition of sound.

一种听力障碍,同一声音可听到两次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To listen again; the process of hearing the same sound or information repeatedly.

复听是指再次听取某个声音或信息的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复听

tīng

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép