Bản dịch của từ 复归 trong tiếng Anh
复归
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
复归 (Động từ)
【fù guī】
01
To revert or return to a previous state or condition
回复到 (某种状态)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To return borrowed money or goods to the original owner
把借来的钱或物还给原主
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复归
fù
复
guī
归
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
- Các biến thể:
- 㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,日,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚹
捬
峊
椱
䟔
䞸
緮
咐
縛
䬪
鍢
䠵
备
夈
夒
夏
夐
夎
夌
夋
変
夔
夑
㚆
柤
䍂
钡
洕
㡾
洺
语
茭
㢴
姮
郝
柧
复习
复杂
恢复
反复
重复
回复
复印
复制
报复
复合
