Bản dịch của từ 复数 trong tiếng Anh

复数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复数 (Danh từ)

fù shù
01

Complex number composed of a real part and an imaginary part (a + bi) in mathematics.

(a + bi)数学中,复数由实数部分和虚数部分组成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Plural form indicating two or more quantities of something in certain languages, such as English 'books' being the plural of 'book'.

某些语言中由词的形态变化等表示的属于两个或两个以上的数量。例如英语里 book (书,单数)指一本书, books (书,复数)指两本或两本以上的书

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复数

shù

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép