Bản dịch của từ 复比 trong tiếng Anh

复比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复比 (Danh từ)

fù bǐ
01

Compound ratio formed by multiplying the antecedents and consequents of two or more ratios, e.g., for ratios a:b, c:d, e:f, the compound ratio is ace:bdf.

两项或两项以上比的前项、后项相乘构成的比,如a:b,c:d,e:f的复比为ace:bdf

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复比

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép