Bản dịch của từ 复眼 trong tiếng Anh

复眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复眼 (Danh từ)

fù yǎn
01

Compound eye consisting of many small hexagonal lenses, mainly found in insects like ants and dragonflies.

昆虫主要的视觉器官,由许多六角形的小眼构成,例如蚂蚁的一个复眼由50个小眼构成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复眼

yǎn

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép