Bản dịch của từ 复称 trong tiếng Anh

复称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复称 (Danh từ)

fù chēng
01

A type of personal pronoun (double-reference), including emphatic or reflexive forms (e.g. 自己, 亲自)

人称代名词之一,又分重指与反身二类。如自己、亲自。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复称

chēng

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép