Bản dịch của từ 夏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

(Danh từ)

xià
01

Summer; the summer season

夏季

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xia dynasty (ancient Chinese dynasty, c. 21st–17th century BCE; legendary founding by Yu the Great)

朝代名,约公元前21—前17世纪,传说为禹所建

Ví dụ
03

Surname Hạ (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Huaxia — ancient name/ethnic-cultural concept referring to China or the Chinese people

指中国

Ví dụ
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép