Bản dịch của từ 夐 trong tiếng Anh
夐
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
夐 (Tính từ)
【xiòng】
01
Remote, long ago
久远,长久
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Distant, far away
假借为“远”。辽远,距离遥远的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Noble, exalted
高尚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Profound and lasting
深刻而长远的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
High, superior
高超
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
夐 (Trạng từ)
【xiòng】
01
Very; far
表示差别程度大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Often
常常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
All
全,都。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
