Bản dịch của từ 夐 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

(Tính từ)

xiòng
01

Remote, long ago

久远,长久

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Distant, far away

假借为“远”。辽远,距离遥远的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Noble, exalted

高尚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Profound and lasting

深刻而长远的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

High, superior

高超

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

xiòng
01

Very; far

表示差别程度大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Often

常常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

All

全,都。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép