Bản dịch của từ 外 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

(Danh từ)

wài
01

Outside; external; not within a boundary or limit (opposite of 'inside')

表层;不在某种界限或范围之内的位置(跟“内”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Foreign; outside the country (referring specifically to other countries)

特指外国

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Old-man role (a stock role in traditional Chinese opera portraying elderly male characters)

传统戏曲里的一个行当,扮演老年男子

Ví dụ

(Tính từ)

wài
01

Outside; not part of a close circle — distant in relationship, an outsider

关系远;不亲近

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Outside; external; not belonging to or part of the current/place/group

指非自己所在或所属的(跟“本”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Outside; external; beyond a given range or boundary

在已说过的或某个范围以外的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Informal; unofficial; outside the formal/regular system

非正式的;不正规的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Maternal side of the family; relatives on the mother's side

称家庭成员中女性一方的亲属

Ví dụ
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép