Bản dịch của từ 外 trong tiếng Anh
外

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外 (Danh từ)
Outside; external; not within a boundary or limit (opposite of 'inside')
表层;不在某种界限或范围之内的位置(跟“内”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Foreign; outside the country (referring specifically to other countries)
特指外国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Old-man role (a stock role in traditional Chinese opera portraying elderly male characters)
传统戏曲里的一个行当,扮演老年男子
外 (Tính từ)
Outside; not part of a close circle — distant in relationship, an outsider
关系远;不亲近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outside; external; not belonging to or part of the current/place/group
指非自己所在或所属的(跟“本”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outside; external; beyond a given range or boundary
在已说过的或某个范围以外的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Informal; unofficial; outside the formal/regular system
非正式的;不正规的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Maternal side of the family; relatives on the mother's side
称家庭成员中女性一方的亲属
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
