Bản dịch của từ 外兄 trong tiếng Anh
外兄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外兄 (Danh từ)
【wài xiōng】
01
Older brother who shares the same mother but has a different father
2.指同母异父兄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Maternal male cousin (older male cousin on the mother's side)
1.表兄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外兄
wài
外
xiōng
兄
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
