Bản dịch của từ 外分泌 trong tiếng Anh
外分泌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外分泌 (Danh từ)
【wài fēn mì】
01
Exocrine secretion: the process where glands secrete substances through ducts to the outside of the body or into cavities within the body.
人或高等动物体内,有些腺体的分泌物通过导管排出体外或引至体内其他部分,这种分泌叫做外分泌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外分泌
wài
外
fēn
分
mì
泌
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
泌丘
泌乳
泌尿系统
泌渗
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
