Bản dịch của từ 外宇 trong tiếng Anh

外宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外宇 (Danh từ)

wài yǔ
01

An outer/secondary rented residence; lodging outside the main residence (variant of 外寓)

1.亦作“外寓”。亦作“外?”。

Ví dụ
02

Outer region; foreign/outer territory (archaic usage: exterior lands or borderlands)

2.犹外域,外方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外宇

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép