Bản dịch của từ 外府 trong tiếng Anh

外府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外府 (Danh từ)

wài fǔ
01

1.古官名。掌国内财货的出纳。

Ví dụ
02

Outer prefectures; prefectures or counties outside the capital/central region

4.京都以外的州郡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

5.外地。

Ví dụ
04

2.外库。与王室的仓库称内府相对。

Ví dụ
05

Outer prefectural/administrative office; governmental office or agency established outside the inner court

3.外廷所设府署机关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外府

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép