Bản dịch của từ 外弟 trong tiếng Anh

外弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外弟 (Danh từ)

wài dì
01

1.同母异父弟。

Ví dụ
02

Wife's younger brother (brother-in-law through one's wife)

3.妻弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Younger male cousin on the maternal/external side; younger brother-in-law (wife's younger brother or cousin from mother's side).

2.表弟。亦通谓姑舅兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外弟

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép