Bản dịch của từ 外强中瘠 trong tiếng Anh

外强中瘠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外强中瘠 (Tính từ)

wài qiáng zhōng jí
01

Strong on the outside but weak on the inside; superficially powerful but actually fragile or lacking substance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外强中瘠

wài

qiáng

zhōng

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
中丁
中上
中下
中不溜
中专
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép