Bản dịch của từ 外心 trong tiếng Anh

外心

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外心 (Cụm từ)

wài xīn
01

三角形外接圆的圆心。是三角形三条边的垂直平分线的交点,到三个顶点的距离相等。锐角三角形的外心在三角形形内;直角三角形的外心与斜边的中点重合;钝角三角形的外心在三角形形外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外心

wài

xīn

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép