Bản dịch của từ 外生 trong tiếng Anh
外生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外生 (Danh từ)
【wài shēng】
01
Nephew (classical/rare usage for 外甥)
2.外甥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Forgetful of oneself; disregardful of one's life (willing to risk or sacrifice life)
1.忘我,置生命于度外。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外生
wài
外
shēng
生
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
