Bản dịch của từ 外私 trong tiếng Anh
外私
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外私 (Động từ)
【wài sī】
01
To secretly collude or have illicit relations with a foreign country/person
3.私通外国。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Historical self-reference used by shi/daifu (scholars/officials) to address officials or scholars of another state; a classical term for 'the other country's gentleman'.
2.士﹑大夫对他国大夫﹑士的自称。
Ví dụ
03
1.古代士对本国大夫的自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外私
wài
外
sī
私
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
