Bản dịch của từ 外线 trong tiếng Anh

外线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外线 (Danh từ)

wài xiàn
01

Outer/frontline in a battle or military situation; the external line of engagement when surrounded

1.处于对敌包围形势的作战线。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

External phone line; the line used for outgoing calls outside an internal phone system

2.在安有电话分机的地方称对外通话的线路。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外线

wài

xiàn

线

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
线儿
线呢
线团
线圈
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép