Bản dịch của từ 外调 trong tiếng Anh
外调
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外调 (Động từ)
【wài diào】
01
To transfer or dispatch resources or personnel to another place or unit
调出;向其他地方或单位调 (物资、人员)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To conduct an investigation or inquiry at an external unit or location
到外单位调查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外调
wài
外
diào
调
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
