Bản dịch của từ 外邪 trong tiếng Anh
外邪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外邪 (Danh từ)
【wài xié】
01
Pathogenic external factors — in TCM, invading pathogenic qi from outside the body (wind, cold, summer-heat, dampness, dryness, fire, epidemic qi)
2.中医特指风﹑寒﹑暑﹑湿﹑燥﹑火和疫疠之气等从外侵入人体的致病因素。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
External harmful forces or influences (things from outside that can damage body or mind; e.g., pathogenic influences, harmful environment, or evil spirits in traditional belief)
1.谓可以伤害人身心的外界事物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外邪
wài
外
xié
邪
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
