Bản dịch của từ 夗专 trong tiếng Anh

夗专

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

夗专 (Danh từ)

wǎn zhuān
01

An archaic gaming implement related to '' (a folk-game instrument) or a bamboo tool for arranging/holding such items; rare/archaic

博戏之具。《方言》第五:“簙……吴楚之间或谓之蔽,或谓之箭里,或谓之簙毒。或谓之夗专。”钱绎笺疏:“《广雅》云:‘夗专,簙也。’夗专之言宛转也。”一说,指整顿簙者的竹器。参阅郭璞注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夗专

yuàn

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
夗
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
Các biến thể:
夘, 鴛, 𡖅
Hình thái radical:
⿰,夕,㔾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép