Bản dịch của từ 夙夜 trong tiếng Anh

夙夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

夙夜 (Danh từ)

sù yè
01

Constantly, from dawn till night

总是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

From early morning to late night; continuously at all times

随时

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Throughout day and night; continuously

早上和晚上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夙夜

夙
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𠈇, 𠉦, 𠘵, 𡖊, 𡖕, 𣦽, 𠉢
Hình thái radical:
⿵,几,歹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép