Bản dịch của từ 多 trong tiếng Anh
多

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多 (Tính từ)
Excessive; too much; unnecessary (more than appropriate)
超过合适程度的;不必要的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Much more; far greater (indicating a large difference in degree)
表示相差的程度大
Many; a large number or amount
数量大 (跟''少''或''寡''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Động từ)
Extra; surplus; more than needed
剩余
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be more; to increase in number or amount; add/extra
比原来的或应有的数量有所超过或增加
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Trạng từ)
How (much); to what extent — used in questions to ask degree or quantity
用在疑问句中,询问程度、数量,相当于“多么”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
How (to what extent); how many / how much (indefinite degree or quantity)
表示不定的程度、数量,相当于“多么”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
How (so); what (a); so very; expresses high degree in exclamations
用在感叹句中,表示程度很高,相当于“多么”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mostly; for the most part; the majority
表示一个范围里大都这样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Chữ số)
Indicating a number slightly more than a round number (e.g., 'sixty-something'), not an exact integer
表示超出前面的数量一点,而且不是整数
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Danh từ)
Surname Duō (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
多 (Từ chỉ nơi chốn)
Many; much; numerous
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
