Bản dịch của từ 多k trong tiếng Anh

多k

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多k (Danh từ)

duō k
01

An archaic/variant Chinese character used in historical texts as a name for certain birds (also written as 多瘿, 多鷃); rare in modern usage

亦作'多瘿'。亦作'多?'。亦作'多鷃'。

Ví dụ
02

A legendary ancient country said to lie at the extreme south in Chinese mythology

古代传说极南处的国名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多k

duō

k

k

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép