Bản dịch của từ 多么 trong tiếng Anh

多么

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多么 (Trạng từ)

duō me
01

Used in questions to ask about the degree or extent of something

用在疑问句里,问程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Used in exclamatory sentences to express a very high degree or extent, equivalent to 'how' or 'so' in English.

用在感叹句里,表示程度很高

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To what extent; how (indicating a relatively high degree)

指较深的程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多么

duō

me

Các từ liên quan

多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
么么
么人
么娘
么波
么生
多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép