Bản dịch của từ 多元宇宙 trong tiếng Anh

多元宇宙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多元宇宙 (Danh từ)

duō yuán yǔ zhòu
01

Theoretical concept of multiple parallel universes or worlds existing simultaneously.

理论中存在的多个平行宇宙或世界。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多元宇宙

duō

yuán

zhòu

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép