Bản dịch của từ 多灾多难 trong tiếng Anh

多灾多难

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多灾多难 (Thành ngữ)

duō zāi duō nàn
01

Frequently experiencing natural disasters and misfortunes

经常发生天灾人祸

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Experiencing continuous misfortunes or hardships

表示不幸的事接连发生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多灾多难

duō

zāi

duō

Các từ liên quan

多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép