Bản dịch của từ 夜以继日 trong tiếng Anh

夜以继日

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜以继日 (Thành ngữ)

yè yǐ jì rì
01

Continuously, day and night without stopping; working or happening nonstop over a long period.

日夜不停 也说日以继夜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Continuously, day and night without stopping; nonstop work or effort

日夜不停

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜以继日

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
以一儆百
以一奉百
以一当十
继世
继业
继之以死
继亲
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép