Bản dịch của từ 夜禽类 trong tiếng Anh

夜禽类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜禽类 (Danh từ)

yè qín lèi
01

Nocturnal birds; birds active during the night, adapted for low-light environments with night vision.

夜禽类是指在夜间活动的鸟类,它们通常具有夜视能力,适应黑暗环境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜禽类

qín

lèi

夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép