Bản dịch của từ 夜精 trong tiếng Anh

夜精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜精 (Danh từ)

yè jīng
01

An old name for 雄黄 (realgar) — a naturally occurring arsenic sulfide (yellow-red mineral) historically used in medicine, insecticides and dyes.

雄黄的别名。见清厉荃《事物异名录.药材下.石类》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜精

jīng

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
精一
精专
精严
精丽
精义
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép