Bản dịch của từ 夜航船 trong tiếng Anh

夜航船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜航船 (Danh từ)

yè háng chuán
01

A night boat in old Jiangnan used to carry passengers, cargo and to deliver messages/items during nighttime

旧时江南地区城镇装载客货并代为传递信物而于夜间航行的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜航船

háng

chuán

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
航务
航向
航图
航天
船东
船人
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép