Bản dịch của từ 够本 trong tiếng Anh

够本

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

够本 (Động từ)

gòu běn
01

Breaking even; neither making a profit nor suffering a loss

买卖不赔不赚;赌博不输不赢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To break even; to have gains and losses balanced

比喻得失相当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 够本

gòu

běn

够
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
勾, 夠, 彀, 𡖜
Hình thái radical:
⿰,句,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép