Bản dịch của từ 夢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

(Danh từ)

mèng
01

(Ideogrammic compound) The character depicts a blurry vision during sleep under a roof on a bed, representing a dream.

(會意。小篆字形,由“宀”(房子)、“爿”(牀)、“夢”(不明也)三字合成。意爲夜間在牀上睡覺,眼前模糊看不清,即作夢。“夢”由“苜”(mò,眼看不清)、“宀”(人的變形)、“夕”(晚間)三字會意。本義:睡眠中的幻象)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dream; images or events seen during sleep.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lake; marshland (place names).

湖澤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

mèng
01

To dream; have a dream.

做夢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Figuratively, illusion; fantasy.

比喻幻想。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

夢
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
㙹, 㝱, 夣, 梦, 瞢, 𡪎, 𡬌, 𦴋, 𧁌
Hình thái radical:
⿱⿳,艹,罒,冖,夕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép