Bản dịch của từ 夤 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

(Động từ)

yín
01

Late at night; deep (of night)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To revere; to stand in awe; to show respectful fear

敬畏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夤
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
寅, 𡖷, 𡖸, 𦟘
Hình thái radical:
⿱,夕,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép