Bản dịch của từ 夥 trong tiếng Anh
夥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
夥 (Danh từ)
【huǒ】
01
Old term for shop assistant or clerk.
舊指店員:店~。~計。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A collective group formed by companions.
由同伴組成的集體:合~。入~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Companion; partner; assistant.
同伴,夥計:同~。~伴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To form a partnership; to join together.
合夥,結伴,聯合起來:~辦。~同。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Measure word for groups of people.
〈量〉用於人群:一~人。三個一群,五個一~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
