Bản dịch của từ 夥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǒ
01

Old term for shop assistant or clerk.

舊指店員:店~。~計。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A collective group formed by companions.

由同伴組成的集體:合~。入~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Companion; partner; assistant.

同伴,夥計:同~。~伴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To form a partnership; to join together.

合夥,結伴,聯合起來:~辦。~同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Measure word for groups of people.

〈量〉用於人群:一~人。三個一群,五個一~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

夥
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
㚌, 伙, 火, 𡖿
Hình thái radical:
⿰,果,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép