Bản dịch của từ 大侠 trong tiếng Anh

大侠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大侠 (Danh từ)

dà xiá
01

A heroic figure skilled in martial arts who roams the world upholding justice and helping the weak.

大侠是指武功高强、行侠仗义的人。 它通常用来形容那些在江湖中行走,帮助弱者,维护正义的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大侠

xiá

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép