Bản dịch của từ 大剪刀 trong tiếng Anh

大剪刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大剪刀 (Danh từ)

dà jiǎn dāo
01

Large scissors or shears used for cutting, similar to secateurs

剪枝器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Large shears or scissors used for cutting

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Large scissors used for cutting thick or tough materials, such as branches or fabric

大剪刀

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大剪刀

jiǎn

dāo

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép