Bản dịch của từ 大猾 trong tiếng Anh

大猾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大猾 (Danh từ)

dà huá
01

A person who is extremely clever and cunning, skillful at using clever means to achieve goals.

非常聪明;非常狡猾 解释:形容一个人聪明而且善于用巧妙的手段达到目的。 解释:形容一个人聪明而且善于用巧妙的手段达到目的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大猾

huá

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
猾乱
猾伯
猾吏
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép