Bản dịch của từ 大还丹 trong tiếng Anh

大还丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大还丹 (Danh từ)

dà huán dān
01

A Taoist elixir, also known as the Nine Return Golden Elixir.

道教丹药名。又称九还金丹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大还丹

hái

dān

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
还世
还业
还东
还东山
还丹
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép