Bản dịch của từ 大问 trong tiếng Anh

大问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大问 (Danh từ)

dà wèn
01

The action of diplomatic communication between ancient states to establish peace.

1.古代诸侯国之间派遣高级官员通问修好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A question or inquiry from a sovereign; a request from a ruler.

2.谓帝王的垂询。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大问

wèn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
问一答十
问世
问业
问事
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép